Yamaha PAC311H – Guitar Điện Một Pickup Humbucker, Âm Thanh Dày Dặn & Cá Tính Riêng

Dòng Yamaha Pacifica 300, đặc biệt là mẫu Pacifica 311H, là lời hồi đáp đầy cảm hứng dành cho những người chơi đang tìm kiếm chất âm cao cấp và cảm xúc biểu đạt phong phú – nhưng với mức giá dễ tiếp cận hơn bao giờ hết.
Lấy cảm hứng từ những cây đàn tuỳ chỉnh đỉnh cao của Pacifica 611H, cây đàn 311H chắt lọc tinh hoa qua từng chi tiết. Hệ thống pickup cuộn dây tùy chỉnh mang đến dải âm thanh sống động, từ những nốt trong trẻo đầy cảm xúc đến âm thanh dày dặn, mạnh mẽ – như đang lột tả những cung bậc tâm trạng chân thực của người chơi. Từng linh kiện phần cứng được tuyển chọn kỹ lưỡng không chỉ để tăng cường độ bền mà còn nhằm tối ưu hiệu suất biểu diễn.
Thân đàn được chế tác từ những loại gỗ tạo âm chất lượng cao, mang trong mình hơi thở của nghệ thuật truyền thống hòa quyện cùng tinh thần hiện đại. Mỗi âm thanh phát ra đều dường như có hồn – như một tiếng nói nội tâm, một dòng chảy cảm xúc được giải phóng qua từng phím đàn.
Pacifica 311H không chỉ là một nhạc cụ – nó là bạn đồng hành trên hành trình khám phá bản ngã âm nhạc, là cây đàn gợi mở những khả năng sáng tạo bất tận, giúp người chơi kết nối sâu sắc với khán giả qua từng giai điệu. Một lựa chọn đậm chất nghệ thuật, dành cho những ai khao khát thổi hồn vào âm nhạc của mình.
Khóa chỉnh dây đàn Grover

Một điểm nhấn kỹ thuật tinh tế ẩn sau vẻ ngoài cổ điển, mang đến sự ổn định cao độ vượt trội cho cây đàn.
Với khả năng giữ dây chắc chắn và giảm thiểu tối đa hiện tượng trượt dây – đặc biệt quan trọng đối với những cây đàn trang bị cần rung – Grover không chỉ là một bộ khóa dây, mà là người gác cổng thầm lặng cho sự chính xác trong từng nốt nhạc. Mỗi lần lên dây là một thao tác nhanh gọn, mượt mà, tiết kiệm thời gian nhưng vẫn đảm bảo sự tin cậy tuyệt đối trên sân khấu hay trong phòng thu.
Sự hiện diện của Grover không phô trương, nhưng âm nhạc được tạo ra từ sự hỗ trợ của nó lại đầy cảm xúc và tự do – như thể người nghệ sĩ có thể thả hồn bay xa mà không lo bị níu kéo bởi những giới hạn kỹ thuật.
Cột dây đàn và ốc vít Graph Tech TUSQ XL

Chi tiết nhỏ bé nhưng mang lại khác biệt lớn trong hành trình tạo nên âm thanh hoàn hảo.
Được thiết kế với độ chính xác tuyệt đối để kết nối liền mạch giữa bộ rung và cần đàn, TUSQ XL không chỉ là cầu nối vật lý, mà còn là chất xúc tác âm thanh, giúp phát huy tối đa độ phong phú, hài hòa và chiều sâu trong mỗi nốt nhạc. Chất liệu đặc biệt được tẩm Teflon – loại vật liệu chống ma sát ưu việt – góp phần loại bỏ hoàn toàn hiện tượng dính dây, giúp chuyển động luôn mượt mà và ổn định.
Dù bạn đang thể hiện những đoạn bend táo bạo hay dive bomb mạnh mẽ, TUSQ XL giữ cho âm thanh luôn trong tầm kiểm soát, cho phép bạn biểu đạt cảm xúc một cách tự do mà không phải hy sinh độ chính xác. Đây không chỉ là một bộ linh kiện – mà là nền tảng cho sự tự tin, sự mượt mà và tính biểu cảm không giới hạn trong biểu diễn.
Push-Pull Coil Split trên bộ điều khiển âm thanh chính

Một tính năng nhỏ nhưng đầy quyền năng, mở rộng đáng kể thế giới âm thanh trong tầm tay bạn.
Chỉ với một thao tác kéo nhẹ trên núm điều khiển âm lượng, pickup humbucker được chia tách thành cuộn dây đơn, biến âm thanh ngựa đàn vốn dày dạn, mạnh mẽ thành chất âm sáng, rõ và linh hoạt đặc trưng của single-coil. Tính năng này không chỉ mang lại sự linh hoạt gần như ngay lập tức, mà còn giúp người chơi dễ dàng chuyển đổi giữa những chất âm hoàn toàn khác biệt – từ âm thanh đậm chất rock đến những giai điệu funk mảnh mai hay những đoạn clean trong veo đầy cảm xúc.
Đây là một công cụ biểu cảm mạnh mẽ ẩn trong sự đơn giản – mở ra khả năng sáng tạo không giới hạn và trao cho người chơi quyền kiểm soát âm thanh sâu sắc, ngay từ chính cây đàn của mình.

|
PAC611H |
PAC311H |
||
|---|---|---|---|
| Tổng quan | Cấu tạo | Bolt-on | Bolt-on |
| Độ dài âm giai | 25-1/2″ (648.0mm) | 25-1/2″ (648.0mm) | |
| Thân | Vật liệu thân đàn | Alder | Alder |
| Lớp phủ thân đàn | Gloss Polyurethane | Gloss Polyurethane | |
| Cần đàn | Vật liệu cần đàn | Maple | Maple |
| Lớp phủ cần đàn | Gloss Polyurethane | Satin Polyurethane | |
| Vật liệu mặt phím | Rosewood | Rosewood | |
| Bán kính mặt phím | 13-3/4″ (350mm) | 13-3/4″ (350mm) | |
| Phím đàn | Medium | Medium | |
| Số phím đàn | 22 | 22 | |
| Vật liệu lược đàn | Graph Tech TUSQ | Graph Tech TUSQ | |
| Chiều rộng mặt phím @ Phím đàn 0 / Phím đàn 12 | 41.0 / 51.4 mm | 41.0 / 51.4 mm | |
| Độ dày @ Phím đàn 1 / Phím đàn 12 | 20.9 / 22.9 mm | 20.9 / 22.9 mm | |
| Điện tử | Neck Pickup | Seymour Duncan SP90-1n | P-90 Type Single Coil /Alnico |
| Middle Pickup | – | – | |
| Bridge Pickup | Seymour Duncan TB-14 | Humbucker / Alnico | |
| Điều khiển | Master Volume, Master Tone(Push-Pull Coil Split) | Master Volume, Master Tone(Push-Pull Coil Split) | |
| Pickup Switch | Cần gạt 3 vị trí | Cần gạt 3 vị trí | |
| Phụ kiện | Ngựa đàn | Hardtail bridge with Graph Tech String Saver Saddle | Hardtail Bridge |
| Cần đàn Tremolo | – | – | |
| Khoảng cách dây đàn | 10.5mm | 10.5mm | |
| Đuôi đàn | – | – | |
| Bộ trục lên dây đàn | Grover Locking Tuners | Grover Locking Tuners | |
| Pickguard | 4-Ply Tortoiseshell | 4-Ply Tortoiseshell | |
| Khác | Dây đàn | D’Addario EXL120 / 0.009-0.042 | 0.009-0.042 |
| Bao đàn | – | – | |
| Tính năng đặc biệt | – | – | |




