NTX1 – GUITAR CỔ ĐIỂN SANG TRỌNG, HIỆN ĐẠI



|
NTX1 |
NCX1FM |
NCX1 |
NCX1C |
||
|---|---|---|---|---|---|
| Thân | Màu sắc | NT, BS, BL | NT | NT | NT |
| Hình dáng thân đàn | Hình dáng APX | Hình dạng cắt gọt Yamaha CG | Hình dạng cắt gọt Yamaha CG | Hình dạng cắt gọt Yamaha CG | |
| Độ dài âm giai | 650mm (25 9/16”) | 650mm (25 9/16”) | 650mm (25 9/16”) | 650mm (25 9/16”) | |
| Chiều dài thân đàn | 490mm (19 5/16″) | 490mm (19 5/16″) | 490mm (19 5/16″) | 490mm (19 5/16″) | |
| Tổng chiều dài | 1026mm (40 3/8″) | 990mm (39″) | 990mm (39″) | 990mm (39″) | |
| Chiều rộng thân đàn | 384mm (15 1/8″) | 370mm (14 9/16″) | 370mm (14 9/16″) | 370mm (14 9/16″) | |
| Độ sâu Thân đàn | 80-90mm (3 1/8″ – 3 9/16″) | 94-100mm (3 11/16″ – 3 15/16″) | 94-100mm (3 11/16″ – 3 15/16″) | 94-100mm (3 11/16″ – 3 15/16″) | |
| Độ rộng Lược Đàn | 48mm (1 7/8″) | 52mm (2 1/16″) | 52mm (2 1/16″) | 52mm (2 1/16″) | |
| Khoảng cách dây đàn * | 10,6mm | 11,8mm | 11,8mm | 11,8mm | |
| Vật liệu mặt trên (Top) | Gỗ vân sam Sitka nguyên tấm (Solid Sitka Spruce) | Gỗ vân sam Sitka nguyên tấm (Solid Sitka Spruce) | Gỗ vân sam Sitka nguyên tấm (Solid Sitka Spruce) | Gỗ Tuyết tùng đỏ Phương Tây nguyên tấm (Solid Western Redcedar) | |
| Vật liệu mặt sau (Back) | Gỗ Hồng đào (Nato) hoặc gỗ Gụ (Okume) | Gỗ Phong vân lửa (Flame Maple) | Gỗ Hồng đào (Nato) hoặc gỗ Gụ (Okume) | Gỗ Hồng đào (Nato) hoặc gỗ Gụ (Okume) | |
| Vật liệu mặt cạnh (Side) | Gỗ Hồng đào (Nato) hoặc gỗ Gụ (Okume) | Gỗ Phong vân lửa (Flame Maple) | Gỗ Hồng đào (Nato) hoặc gỗ Gụ (Okume) | Gỗ Hồng đào (Nato) hoặc gỗ Gụ (Okume) | |
| Vật liệu cần đàn | Nato | Nato | Nato | Nato | |
| Vật liệu phần phím đàn | Gỗ Óc chó (Walnut) | Gỗ Óc chó (Walnut) | Gỗ Óc chó (Walnut) | Gỗ Óc chó (Walnut) | |
| Bán kính phần phím đàn | R600mm (23 5/8″) | Phẳng | Phẳng | Phẳng | |
| Vật liệu phần ngựa đàn | Gỗ Mun + Gỗ Ócc chó | Gỗ Mun + Gỗ Ócc chó | Gỗ Mun + Gỗ Ócc chó | Gỗ Mun + Gỗ Ócc chó | |
| Vật liệu Nut | Urea | Urea | Urea | Urea | |
| Vật liệu Saddle | Urea | Urea | Urea | Urea | |
| Chốt ngựa đàn | Không có | Không có | Không có | Không có | |
| Máy lên dây | Trục đàn mạ crôm đen mờ (RM1188NB-B06) | Trục đàn mạ crôm đen mờ (RM1188NB-B06) | Trục đàn mạ crôm đen mờ (RM1188NB-B06) | Trục đàn mạ crôm đen mờ (RM1188NB-B06) | |
| Body Binding | Trắng + Đen | Trắng + Đen | Trắng + Đen | Trắng + Đen | |
| Soundhole Inlay | Gỗ Gụ (Mahogany) + gỗ Hương đỏ (Padauk) | Gỗ Gụ (Mahogany) + gỗ Hương đỏ (Padauk) | Gỗ Gụ (Mahogany) + gỗ Hương đỏ (Padauk) | Gỗ Gụ (Mahogany) + gỗ Hương đỏ (Padauk) | |
| Pickguard | Không có | Tấm gõ nhẹ trong suốt | Không có | Không có | |
| Body Finish | Bóng | Đục | Bóng | Bóng | |
| Neck Finish | Đục | Đục | Đục | Đục | |
| Điện tử | SYSTEM73 | SYSTEM73 | SYSTEM73 | SYSTEM73 | |
| Điều khiển | Âm lượng/EQ 3 dải tần/Tần số trung có thể điều chỉnh/Tuner | Âm lượng/EQ 3 dải tần/Tần số trung có thể điều chỉnh/Tuner | Âm lượng/EQ 3 dải tần/Tần số trung có thể điều chỉnh/Tuner | Âm lượng/EQ 3 dải tần/Tần số trung có thể điều chỉnh/Tuner | |
| Kết nối | LINE OUT | LINE OUT | LINE OUT | LINE OUT | |
| Dây đàn | Trung bình (Yamaha S10) | Trung bình (Yamaha S10) | Trung bình (Yamaha S10) | Trung bình (Yamaha S10) | |
| Phụ Kiện | Cờ lê sáu cạnh | Cờ lê sáu cạnh | Cờ lê sáu cạnh | Cờ lê sáu cạnh | |
| Vỏ | Không có | Không có | Không có | Không có | |










