APX600FM – SỰ LỰA CHỌN HOÀN HẢO CHO SÂN KHẤU

APX600FM là phiên bản mở rộng của APX600 với chữ “FM” = Flamed Maple top, tức là mặt đàn được làm bằng gỗ maple vân lửa, giúp tăng tính thẩm mỹ và tạo nên vẻ ngoài cực kỳ nổi bật khi đứng dưới ánh đèn sân khấu.
Chiếm lĩnh sân khấu với cơn bão âm thanh

Nếu bạn là một nghệ sĩ guitar điện những năm 1980 và muốn thể hiện mình qua âm thanh acoustic trên sân khấu, thì thời điểm đó thật sự không có nhiều lựa chọn lý tưởng. Mãi cho đến năm 1987, Yamaha đã tạo ra cuộc cách mạng khi giới thiệu chiếc guitar acoustic đầu tiên được trang bị hệ thống xử lý âm thanh tích hợp – cho phép kết nối điện, trình diễn với âm lượng lớn mà không gặp rắc rối nào: không còn tiếng hú phản hồi, không còn loay hoay căn chỉnh mic hay những buổi soundcheck kéo dài đến mệt mỏi.
Dòng APX ra đời không chỉ tập trung vào chất lượng âm thanh, mà còn được tinh chỉnh để mang lại trải nghiệm biểu diễn trực quan nhất cho nghệ sĩ guitar điện: từ thiết kế thân đàn mỏng với dáng khuyết hiện đại, đến lớp phủ mang đậm phong cách biểu diễn chuyên nghiệp, và cần đàn mang hơi hướng của những cây guitar điện thế hệ mới.
Với bất kỳ cây acoustic nào tích hợp hệ thống điện tử, “trái tim” của âm thanh nằm ở sự kết hợp giữa âm mộc nguyên bản và công nghệ thu âm hiện đại. Và mẫu APX600 mới nhất làm điều đó một cách xuất sắc – nhờ vào SRT Piezo Pickup thừa hưởng từ dòng A Series danh tiếng, cho dải âm tự nhiên, trung thực, hạn chế tối đa hiện tượng dội tiếng và dễ dàng hòa trộn trong bất kỳ dàn âm thanh nào. Bộ preamp “huyền thoại” – được phát triển bởi đội ngũ AV của Yamaha – tiếp tục là điểm tựa vững chắc, mang đến chất lượng âm thanh đúng với vị thế dẫn đầu toàn cầu.
Thiết kế APX ngày nay có thay đổi nhẹ so với bản gốc 1987 – thân đàn sâu hơn 5mm giúp tăng âm lượng và độ phản hồi âm trầm, trong khi hệ thống thanh giằng mới (không còn dạng vỏ sò) mang lại chất âm đa dạng và giàu biểu cảm hơn. Tuy nhiên, tinh thần cốt lõi của APX – một cây acoustic sinh ra để biểu diễn – vẫn vẹn nguyên như thuở ban đầu.
Chiều sâu thân đàn & cấu trúc thanh giằng – Định hình âm thanh sân khấu

Thiết kế thân đàn mỏng đặc trưng của APX không chỉ mang lại cảm giác thoải mái vượt trội khi biểu diễn, mà còn giúp người chơi dễ dàng tiếp cận các phím đàn phía trên – lý tưởng cho những đoạn solo mượt mà trên sân khấu. Bên trong, hệ thống thanh giằng chữ X không theo dạng vỏ sò được Yamaha thiết kế riêng cho dòng APX, tối ưu hóa khả năng cộng hưởng của thân đàn, mang lại chất âm đầy đặn, tự nhiên và giàu sức sống.
Lỗ thoát âm hình oval – Dấu ấn âm thanh đặc trưng của APX

Lỗ thoát âm hình oval đặc trưng trên APX không chỉ tạo nên vẻ ngoài dễ nhận biết, mà còn góp phần làm nổi bật dải trung trầm – mang lại âm thanh đầy đặn, rõ nét và chắc chắn hơn, đặc biệt khi biểu diễn qua hệ thống âm thanh sân khấu.
Hệ thống điện tử – Pickup Piezo cao cấp cho APX600


Hệ thống pickup trên APX600 sử dụng các phần tử tách biệt cho từng dây đàn, mang đến tín hiệu âm thanh có độ phân giải cao, băng thông rộng và khả năng phản hồi chính xác vượt trội. So với các hệ thống piezo thông thường, công nghệ này tái hiện âm thanh tự nhiên hơn, rõ ràng hơn và giàu sắc thái biểu cảm – đặc biệt lý tưởng khi trình diễn trực tiếp.
Chất Âm & Trải Nghiệm Chơi

Âm thanh:
-
Cắm ampli: APX600M thực sự tỏa sáng trên sân khấu nhờ SRT Piezo Pickup – tái tạo âm thanh rõ ràng, tự nhiên, ít hú và dễ hòa trộn trong dàn nhạc.
-
Unplugged: Do thân đàn mỏng, âm lượng không lớn như dreadnought, nhưng tiếng vẫn ấm, rõ, đặc biệt là dải trung trầm nhờ thiết kế lỗ thoát âm oval và hệ thanh giằng chữ X cải tiến.
Cảm giác chơi:
-
Scale ngắn hơn bình thường (634mm) giúp dễ bấm, dễ bend, phù hợp cho người mới hoặc người tay nhỏ.
-
Thân đàn mỏng & cutaway hỗ trợ chơi solo cao tay dễ dàng, không bị cấn hoặc khó với.
Ưu điểm
-
Sinh ra để biểu diễn – cắm ampli cực hay, chống hú tốt
-
Tích hợp tuner & EQ tiện lợi
-
Scale ngắn – dễ chơi, không mỏi tay
-
Thân mỏng – nhẹ, dễ mang vác, thoải mái khi chơi lâu
-
Giá thành hợp lý trong phân khúc mid-range

|
APX600FM |
APX600 |
APX600M |
||
|---|---|---|---|---|
| Dáng đàn | Hình dáng APX | APX Shape | Hình dáng APX | |
| Độ dài âm giai | 634mm (25”) | 634mm (25”) | 634 mm (25”) | |
| Chiều dài thân đàn | 490mm (19 5/16″) | 490mm (19 5/16″) | 490 mm (19 5/16″) | |
| Tổng chiều dài | 1022mm (40 1/4″) | 1022mm (40 1/4″) | 1022 mm (40 1/4″) | |
| Chiều rộng thân đàn | 384mm (15 1/8″) | 384mm (15 1/8″) | 384 mm (15 1/8″) | |
| Độ sâu Thân đàn | 80-90mm (3 1/8″ – 3 9/16″) | 80-90mm (3 1/8″ – 3 9/16″) | 80-90 mm (3 1/8 ” – 3 9/16″) | |
| Độ rộng Lược Đàn | 43mm (1 11/16”) | 43mm (1 11/16”) | 43 mm (1 11/16)) | |
| Khoảng cách dây đàn * | 10,0mm | 10.0mm | 10,0 mm | |
| Chất liệu mặt top | Gỗ Flamed Maple | Spruce | Gỗ Vân Sam | |
| Chất liệu mặt sau (Back) | Gỗ nhạc cụ có nguồn gốc địa phương ** | Locally Sourced Tonewood ** | Gỗ nhạc cụ có nguồn gốc địa phương ** | |
| Chất liệu mặt cạnh (Side) | Gỗ nhạc cụ có nguồn gốc địa phương ** | Locally Sourced Tonewood ** | Gỗ nhạc cụ có nguồn gốc địa phương ** | |
| Chất liệu cần đàn | Gỗ nhạc cụ có nguồn gốc địa phương ** | Locally Sourced Tonewood ** | Gỗ nhạc cụ có nguồn gốc địa phương ** | |
| Chất liệu phần phím đàn | Gỗ hồng | Rosewood | Gỗ hồng | |
| Bán kính mặt phím | R400mm (15 3/4″) | R400mm (15 3/4″) | R400 mm (15 3/4 “) | |
| Chất liệu cầu đàn | Gỗ hồng | Rosewood | Gỗ hồng | |
| Chất liệu lược đàn | Urea | Urea | Urea | |
| Chất liệu ngựa đàn | Urea | Urea | Urea | |
| Chốt dây đàn | ABS màu đen có đốm trắng | Black ABS with White Dot | ABS màu đen có đốm trắng | |
| Khóa lên dây | Chrome đúc (TM29T) | Die-cast Chrome(TM29T) | Khóa đàn mạ Chorme TM29T | |
| Viền thân đàn | Màu ngà + Màu đen | Ivory + Black | Không có | |
| Khảm lỗ thoát âm | ABS + Bào ngư | ABS + Abalone | ABS + Bào ngư | |
| Pickguard | Không có | None | Không có | |
| Lớp hoàn thiện thân đàn | Bóng | Gloss | Đục | |
| Lớp hoàn thiện cần đàn | Đục | Matt (Gloss for BL, VW color variation) | Đục | |
| Bộ điện | SYSTEM65 | SYSTEM65 | Hệ thống Pick up SYSTEM 65 | |
| Điều khiển | Vol/EQ 3 băng tần/Bộ tinh chỉnh/Mid FQ | Vol/3-band EQ/Tuner/Mid FQ | Vol/EQ 3 băng tần/Bộ tinh chỉnh/Mid FQ | |
| Kết nối | LINE OUT | LINE OUT | LINE OUT | |
| Dây đàn | .012/.016/.024/.032/.042/.053 | .012/.016/.024/.032/.042/.053 | .012/.016/.024/.032/.042/.053 | |
| Phụ Kiện | Hex Wrench | Hex Wrench | Cờ lê lục giác | |
| Hộp/ bao đựng | Không có | None | Không có | |



